bảo an
발음
북부
/ɓa̰ːw˧˩˧ aːn˧˧/
중부
/ɓaːw˧˩˨ aːŋ˧˥/
남부
/ɓaːw˨˩˦ aːŋ˧˧/
듣기
보안 유지 enensure security
동사
보안 유지
ensure security
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
보안 유지 (ensure security)
뜻 1
동사
보안을 유지하다
안전·긴급상황
특정 지역에서 안전과 공공 질서를 유지하기 위해 필요한 조치를 취하는 것.
vi Lực lượng chức năng đang phối hợp để bảo an cho khu vực.
ko 당국은 그 지역의 보안을 유지하기 위해 협력하고 있다.
지방 보안 (provincial guards)
뜻 1
명사
지방 보안관
주나 현 등 지방 자치 단체 수준에서 안전 유지를 담당하는 인원.
vi Những người bảo an đang tuần tra quanh xóm đạo vào ban đêm.
ko 지방 보안관들이 야간에 동네를 순찰하고 있다.
구성
bảo / an
▸
구성
bảo / an
유의어
báo ân / bình an / nghĩa vụ công an / thỉnh an …
▸
유의어
báo ân / bình an / nghĩa vụ công an / thỉnh an …
쓰임
hội đồng bảo an liên hiệp quốc / bảo vệ / bảo tàng / bảo trì …
▸
쓰임
hội đồng bảo an liên hiệp quốc / bảo vệ / bảo tàng / bảo trì …