đồng hồ
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ ho̤˨˩/
중부
/ɗəwŋ˧˧ ho˧˧/
남부
/ɗəwŋ˨˩ ho˨˩/
듣기
시계 enclock
명사
시계
clock
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
시계 (clock)
뜻 1
명사
시계
시간·달력
Time & calendar
하루 중 시간을 측정하고 보여 주는 장치.
vi Chiếc đồng hồ trên tường chạy rất chính xác.
ko 벽에 걸린 시계는 시간을 매우 정확하게 맞춥니다.
계량기 (meter)
뜻 1
명사
계량기
물이나 전기의 사용량, 또는 이동한 거리를 측정하는 장치.
vi Nhân viên đến kiểm tra chỉ số đồng hồ điện.
ko 직원이 전기 계량기 수치를 확인하러 왔습니다.
구성
đồng / hồ
▸
구성
đồng / hồ
유의어
đông hồ / đỗng hồ / dòng họ / 시계 …
▸
유의어
đông hồ / đỗng hồ / dòng họ / 시계 …
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …
▸
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …