đồng hồ vạn năng
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ ho̤˨˩ va̰ːʔn˨˩ naŋ˧˧/
중부
/ɗəwŋ˧˧ ho˧˧ ja̰ːŋ˨˨ naŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩ ho˨˩ jaːŋ˨˩˨ naŋ˧˧/
듣기
멀티미터 enmultimeter
명사
멀티미터
multimeter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
멀티미터 담화·논리
전압이나 저항 등 여러 측정 기능을 갖춘 전자 측정기.
vi Anh ấy dùng đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp.
ko 그는 전압을 확인하기 위해 멀티미터를 사용했다.
구성
đồng hồ / vạn năng / 銅壺
▸
구성
đồng hồ / vạn năng / 銅壺
한자
출처 대조 완료
대표 후보
銅壺
음절별 후보
đồng
同
hồ
湖
vạn
萬
năng
能
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
kĩ năng / chức năng / thế năng / bột năng …
▸
유의어
kĩ năng / chức năng / thế năng / bột năng …
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …
▸
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …