tuốc năng
발음
북부
/tuək˧˥ naŋ˧˧/
중부
/tuək˩˧ naŋ˧˥/
남부
/tuək˧˥ naŋ˧˧/
발진기 enoscillator
명사
발진기
oscillator
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
발진기
담화·논리
선풍기의 회전 동작을 가능하게 하는 기계 장치.
vi Chiếc quạt này bị hỏng tuốc năng nên không thể quay đi quay lại.
ko 이 선풍기는 회전 장치가 고장 나서 돌지 않는다.
구성
năng
▸
구성
năng
유의어
kĩ năng / chức năng / đồng hồ vạn năng / thế năng …
▸
유의어
kĩ năng / chức năng / đồng hồ vạn năng / thế năng …
쓰임
tài năng / năng lượng / công năng / quang năng
▸
쓰임
tài năng / năng lượng / công năng / quang năng