đồng hồ mặt trời
듣기
해시계 ensundial
명사
해시계
sundial
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해시계 담화·논리
태양의 위치를 이용해 시각을 나타내는 장치.
vi Người xưa sử dụng đồng hồ mặt trời để xem giờ.
ko 고대인들은 시간을 알기 위해 해시계를 사용했다.
구성
đồng hồ / mặt trời
▸
구성
đồng hồ / mặt trời
유의어
해시계
▸
유의어
해시계
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …
▸
쓰임
tiếng đồng hồ / đồng hồ đeo tay / đồng hồ báo thức / đồng hồ cát …