xuất thân
발음
북부
/swət˧˥ tʰən˧˧/
중부
/swə̰k˩˧ tʰəŋ˧˥/
남부
/swək˧˥ tʰəŋ˧˧/
듣기
출신 encome from
동사
출신
come from
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
~출신이다
담화·논리
가문이나 출신 계층의 유래에 대해 말함.
vi Cô ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống làm nghề giáo viên.
ko 그녀는 교사 집안 출신이다.
명사
뜻 2
명사
배경
개인의 가정환경, 사회적 배경, 성장 과정.
vi Dù có xuất thân khó khăn, anh ấy vẫn nỗ lực để đạt được thành công.
ko 힘든 배경에도 불구하고 그는 노력해서 성공했다.
구성
xuất / thân
▸
구성
xuất / thân
유의어
xuất thần
▸
유의어
xuất thần
쓰임
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản …
▸
쓰임
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản …