vệ sinh
발음
북부
/vḛʔ˨˩ sïŋ˧˧/
중부
/jḛ˨˨ ʂïn˧˥/
남부
/je˨˩˨ ʂɨn˧˧/
듣기
위생 enhygiene; sanitation
명사
위생
hygiene; sanitation
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
위생
식단·건강
건강을 유지하고 질병을 예방하기 위한 청결 습관.
vi Chúng ta cần giữ gìn vệ sinh chung nơi công cộng.
ko 공공장소에서는 일반적인 위생 상태를 유지할 필요가 있다.
뜻 2
명사
개인 위생
개인의 건강과 청결을 유지하는 개인적인 습관.
vi Rửa tay trước khi ăn là một thói quen vệ sinh tốt.
ko 식사 전 손을 씻는 것은 좋은 개인 위생 습관이다.
구성
vệ / sinh
▸
구성
vệ / sinh
유의어
Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân / vệ tinh nhân tạo …
▸
유의어
Vệ / vệ quốc / vệ quốc quân / vệ tinh nhân tạo …
쓰임
nhà vệ sinh / giấy vệ sinh / băng vệ sinh / bảo vệ …
▸
쓰임
nhà vệ sinh / giấy vệ sinh / băng vệ sinh / bảo vệ …