vệ tinh
발음
북부
/vḛʔ˨˩ tïŋ˧˧/
중부
/jḛ˨˨ tïn˧˥/
남부
/je˨˩˨ tɨn˧˧/
듣기
위성 ensatellite
명사
위성
satellite
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
위성 (satellite)
뜻 1
명사
위성
지형·환경
행성의 주위를 특정 궤도로 도는 천체 또는 인공 물체.
vi Mặt Trăng là một vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
ko 달은 지구의 자연 위성이다.
인공위성 (satellite)
뜻 1
명사
인공위성
통신이나 연구 목적으로 우주로 쏘아 올린 인공적인 장치.
vi Vệ tinh nhân tạo giúp chúng ta liên lạc dễ dàng hơn.
ko 인공위성 덕분에 통신이 더 쉬워졌다.
구성
vệ / tinh
▸
구성
vệ / tinh
유의어
위성 / 인공위성
▸
유의어
위성 / 인공위성
쓰임
vệ tinh nhân tạo / bảo vệ / nhà vệ sinh / tiền vệ …
▸
쓰임
vệ tinh nhân tạo / bảo vệ / nhà vệ sinh / tiền vệ …