vô thừa nhận
발음
북부
/vo˧˧ tʰɨ̤ə˨˩ ɲə̰ʔn˨˩/
중부
/jo˧˥ tʰɨə˧˧ ɲə̰ŋ˨˨/
남부
/jo˧˧ tʰɨə˨˩ ɲəŋ˨˩˨/
듣기
주인 없는 enunclaimed
형용사
주인 없는
unclaimed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
주인 없는
성질·상태
아무도 소유권을 주장하지 않거나 공식적으로 인정되지 않은 상태.
vi Đây là một món đồ vô thừa nhận.
ko 이것은 주인 없는 물건이다.
구성
vô / thừa nhận / 한월어. 한자는 無承認 …
▸
구성
vô / thừa nhận / 한월어. 한자는 無承認 …
어원한월어. 한자는 無承認
한자
출처 대조 완료
대표 후보
無承認
음절별 후보
vô
無
thừa
承(丞)
nhận
認
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chấp nhận / chuẩn nhận / ký nhận / kiểm nhận …
▸
유의어
chấp nhận / chuẩn nhận / ký nhận / kiểm nhận …
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình