vái giời
듣기
기도하다 enpray to heaven
동사
기도하다
pray to heaven
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
기도하다
기본 동작
하늘이나 신성한 존재를 향해 경의를 표하고 기도하는 것.
vi Bà cụ thành tâm vái giời cầu mong gia đình bình an.
ko 노부인은 진심으로 하늘에 가족의 평화를 기도한다.
명사
뜻 2
명사
작은 게
갯벌이나 연안부에 서식하는 소형 게.
vi Những con vái giời bò lổm ngổm trên bãi bùn ven biển.
ko 작은 게들이 해안 진흙탕을 기어다니고 있다.
구성
vái / giời
▸
구성
vái / giời
유의어
vái / vái lạy / vịt giời / mặt giời
▸
유의어
vái / vái lạy / vịt giời / mặt giời
쓰임
có bệnh thì vái tứ phương / khấn vái / giời leo / trái gió trở giời
▸
쓰임
có bệnh thì vái tứ phương / khấn vái / giời leo / trái gió trở giời