vành khuyên
발음
북부
/va̤jŋ˨˩ xwiən˧˧/
중부
/jan˧˧ kʰwiəŋ˧˥/
남부
/jan˨˩ kʰwiəŋ˧˧/
듣기
동박새 enwhite-eye
명사
동박새
white-eye
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동박새
담화·논리
눈 주위에 흰 고리가 있는 작은 새 종류.
vi Tiếng hót của chim vành khuyên nghe rất lảnh lót vào buổi sáng.
ko 아침 동박새의 지저귐은 매우 선율이 아름답다.
구성
vành / khuyên / vành + khuyên 의 합성 …
▸
구성
vành / khuyên / vành + khuyên 의 합성 …
어원vành + khuyên 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
栐圈
음절별 후보
vành
栐(鑅)
khuyên
圈(𡅳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lời khuyên / trăng kỳ tròn khuyên / chim khuyên
▸
유의어
lời khuyên / trăng kỳ tròn khuyên / chim khuyên
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / vành nhật hoa / động mạch vành …
▸
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / vành nhật hoa / động mạch vành …