trăng kỳ tròn khuyên
발음
북부
/ʨaŋ˧˧ ki̤˨˩ ʨɔ̤n˨˩ xwiən˧˧/
중부
/tʂaŋ˧˥ ki˧˧ tʂɔŋ˧˧ kʰwiəŋ˧˥/
남부
/tʂaŋ˧˧ ki˨˩ tʂɔŋ˨˩ kʰwiəŋ˧˧/
보름달 (시적) enperfectly full moon
unknown
보름달 (시적)
perfectly full moon
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
보름달 (시적)
담화·논리
보름달이 되었을 때의 달을 형용하는 시적인 표현.
vi Vầng trăng kỳ tròn khuyên toả ánh sáng lung linh khắp mặt hồ.
ko 완벽한 보름달이 호수를 찬란하게 비추고 있다.
구성
trăng / kỳ / tròn …
▸
구성
trăng / kỳ / tròn …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
綾奇𡃋圈
음절별 후보
trăng
綾(𢁋 / 𣎞)
kỳ
奇
tròn
𡃋(𡈺 / 𧷺)
khuyên
圈(𡅳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trăng / trăng trói / trăng lưỡi liềm đỏ / trăng hoa gối mộng …
▸
유의어
trăng / trăng trói / trăng lưỡi liềm đỏ / trăng hoa gối mộng …
쓰임
ánh trăng / trăng tròn / trăng trối / con trăng …
▸
쓰임
ánh trăng / trăng tròn / trăng trối / con trăng …