vành
발음
북부
/va̤jŋ˨˩/
중부
/jan˧˧/
남부
/jan˨˩/
듣기
림 enrim
명사
림
rim
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
림
바퀴 등 원형 물체의 바깥쪽 가장자리.
vi Chiếc vành xe đạp này bị cong.
ko 이 자전거 림은 휘어 있다.
구성
栐
▸
구성
栐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
栐
음절별 후보
vành
栐(鑅)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vành nhật hoa / vành tai
▸
유의어
vành nhật hoa / vành tai
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / động mạch vành / một vành đai, một con đường …
▸
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / động mạch vành / một vành đai, một con đường …