u xơ
발음
북부
/u˧˧ səː˧˧/
중부
/u˧˥ səː˧˥/
남부
/u˧˧ səː˧˧/
듣기
섬유종 enfibroma
명사
섬유종
fibroma
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
섬유종
담화·논리
체내 결합 조직에서 발생하는 양성 종양.
vi Bác sĩ nói rằng đó chỉ là một khối u xơ lành tính.
ko 의사는 그것이 양성 섬유종일 뿐이라고 말했다.
구성
u / xơ
▸
구성
u / xơ
유의어
lơ xơ / chất xơ / bà xơ / xác xơ …
▸
유의어
lơ xơ / chất xơ / bà xơ / xác xơ …
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh …
▸
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh …