u nang
듣기
낭종 encyst
명사
낭종
cyst
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
낭종
담화·논리
체내에 생기는 액체, 기체, 또는 다른 물질을 포함하는 주머니.
vi Bác sĩ vừa phát hiện một khối u nang nhỏ trong cơ thể.
ko 의사가 몸 안에서 작은 낭종을 발견했다.
구성
u / nang
▸
구성
u / nang
유의어
gạo / bào xác / cẩm nang / nở nang …
▸
유의어
gạo / bào xác / cẩm nang / nở nang …
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh …
▸
쓰임
u mê / u là trời / thâm u / u minh …