tuyến yên
발음
북부
/twiən˧˥ iən˧˧/
중부
/twiə̰ŋ˩˧ iəŋ˧˥/
남부
/twiəŋ˧˥ iəŋ˧˧/
듣기
뇌하수체 enpituitary gland
명사
뇌하수체
pituitary gland
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
뇌하수체
담화·논리
뇌의 밑에 위치하며 다른 샘의 기능을 제어하는 작은 내분비샘.
vi Tuyến yên đóng vai trò quan trọng trong cơ thể con người.
ko 뇌하수체는 인체에서 중요한 역할을 한다.
구성
tuyến / yên
▸
구성
tuyến / yên
유의어
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
▸
유의어
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến tiền liệt …
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …