tuổi thật
발음
북부
/tuə̰j˧˩˧ tʰə̰ʔt˨˩/
중부
/tuəj˧˩˨ tʰə̰k˨˨/
남부
/tuəj˨˩˦ tʰək˨˩˨/
실제 나이 enactual age
unknown
실제 나이
actual age
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
실제 나이
생년월일로부터의 정확한 연수.
vi Cô ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.
ko 그녀는 실제 나이보다 훨씬 어려 보인다.
구성
tuổi / thật
▸
구성
tuổi / thật
유의어
chân thật / thành thật / tình thật / nói thật …
▸
유의어
chân thật / thành thật / tình thật / nói thật …
쓰임
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …
▸
쓰임
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …