truân chuyên
고난으로 가득한 enhardship filled
형용사
고난으로 가득한
hardship filled
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고난으로 가득한
성질·상태
많은 장애와 고난으로 가득 찬 인생이나 상황.
vi Bà ấy đã trải qua một cuộc đời truân chuyên.
ko 그녀는 고난으로 가득한 삶을 살아왔다.
구성
chuyên / 屯專
▸
구성
chuyên / 屯專
한자
음절 대응 추정
대표 후보
屯專
음절별 후보
truân
屯(迍)
chuyên
專
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
truân hiểm / truân chiên / chính chuyên / hồng chuyên …
▸
유의어
truân hiểm / truân chiên / chính chuyên / hồng chuyên …
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề
▸
쓰임
chuyên gia / chuyên ngành / chuyên trách / chuyên đề