chuyên ngành
발음
북부
/ʨwiən˧˧ ŋa̤jŋ˨˩/
중부
/ʨwiəŋ˧˥ ŋan˧˧/
남부
/ʨwiəŋ˧˧ ŋan˨˩/
듣기
전문 분야 enspecialty
명사
전문 분야
specialty
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
전문 분야
학교생활·교육
School
어떤 사람이 전문적으로 공부했거나 전문 지식을 가진 특정 연구 분야나 지식 분야.
vi Chuyên ngành của tôi là kỹ thuật điện tử.
ko 제 전공은 전자공학입니다.
형용사
뜻 2
형용사
전문적인
어떤 주제나 분야의 좁은 영역에 집중하거나 특정 지식이나 기술 수준이 높은.
vi Bạn cần có những kiến thức chuyên ngành để làm công việc này.
ko 이 일을 하려면 전문 지식이 필요하다.
구성
chuyên / ngành
▸
구성
chuyên / ngành
유의어
ngọn ngành / đa ngành / ban ngành / gái ngành …
▸
유의어
ngọn ngành / đa ngành / ban ngành / gái ngành …
쓰임
chuyên gia / chuyên trách / chuyên đề / chuyên tâm …
▸
쓰임
chuyên gia / chuyên trách / chuyên đề / chuyên tâm …