đa ngành
듣기
다학제적 enmultidisciplinary
형용사
다학제적
multidisciplinary
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
다학제적
성질·상태
한 가지 활동에 여러 다른 분야가 포함되는 것.
vi Đây là một dự án nghiên cứu đa ngành với sự tham gia của nhiều chuyên gia.
ko 이것은 많은 전문가가 참여하는 다학제적 연구 프로젝트이다.
뜻 2
형용사
다계통군
공통 조상을 가지지 않는 생물 그룹을 가리키는 생물학 용어.
vi Nhóm sinh vật này được các nhà khoa học phân loại là đa ngành.
ko 이 생물군은 과학자들에 의해 다계통군으로 분류된다.
구성
đa / ngành
▸
구성
đa / ngành
유의어
chuyên ngành / ngọn ngành / ban ngành / gái ngành …
▸
유의어
chuyên ngành / ngọn ngành / ban ngành / gái ngành …
쓰임
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
쓰임
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …