treo bảng
안내판을 걸다 enhang a sign
동사
안내판을 걸다
hang a sign
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
안내판을 걸다
기본 동작
벽이나 가게 앞에 공지판을 내거는 동작.
vi Chủ cửa hàng vừa mới treo bảng thông báo giảm giá.
ko 가게 주인이 할인을 알리는 안내판을 걸었다.
구성
treo / bảng
▸
구성
treo / bảng
유의어
phó bảng / đầu bảng / ra bảng / tiêu bảng …
▸
유의어
phó bảng / đầu bảng / ra bảng / tiêu bảng …
쓰임
treo cổ / cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó …
▸
쓰임
treo cổ / cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó …