bảng chọn
발음
북부
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ ʨɔ̰ʔn˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ ʨɔ̰ŋ˨˨/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ ʨɔŋ˨˩˨/
듣기
메뉴 enmenu
명사
메뉴
menu
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
메뉴
담화·논리
사용자가 조작을 선택할 수 있는 명령어 또는 옵션 목록.
vi Bạn hãy nhấn vào bảng chọn để xem các tùy chọn khác.
ko 메뉴를 클릭하여 다른 옵션을 확인하십시오.
구성
bảng / chọn / bảng + chọn 의 합성
▸
구성
bảng / chọn / bảng + chọn 의 합성
어원bảng + chọn 의 합성
유의어
trình đơn / bảng / bảng kê / bảng chữ cái …
▸
유의어
trình đơn / bảng / bảng kê / bảng chữ cái …
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã …
▸
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã …