trình đơn
발음
북부
/ʨï̤ŋ˨˩ ɗəːn˧˧/
중부
/tʂïn˧˧ ɗəːŋ˧˥/
남부
/tʂɨn˨˩ ɗəːŋ˧˧/
듣기
메뉴 enmenu
명사
메뉴
menu
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
메뉴
담화·논리
사용자가 특정 작업을 선택하도록 화면에 표시되는 선택지 목록.
vi Hãy chọn một tùy chọn từ trình đơn chính.
ko 메인 메뉴에서 옵션을 하나 선택하세요.
구성
trình / đơn / 呈單
▸
구성
trình / đơn / 呈單
한자
음절 대응 추정
대표 후보
呈單
음절별 후보
trình
呈
đơn
單
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bảng chọn / trình / trình trọt / trình duyệt …
▸
유의어
bảng chọn / trình / trình trọt / trình duyệt …
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …