trình thức
발음
북부
/ʨï̤ŋ˨˩ tʰɨk˧˥/
중부
/tʂïn˧˧ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/tʂɨn˨˩ tʰɨk˧˥/
양식화 enstylization
명사
양식화
stylization
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
양식화
담화·논리
특정한 양식이나 예술적 규칙에 따라 표현함.
vi Vở kịch được biểu diễn theo một trình thức nghệ thuật độc đáo và mới lạ.
ko 그 연극은 독특하고 새로운 예술 양식에 따라 공연되었다.
구성
trình / thức / 呈式
▸
구성
trình / thức / 呈式
한자
음절 대응 추정
대표 후보
呈式
음절별 후보
trình
呈
thức
式
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trinh thục / trình / trình đơn / trình trọt …
▸
유의어
trinh thục / trình / trình đơn / trình trọt …
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …