hộp chọn
발음
북부
/o˧˧ ɗajŋ˧˥ zəw˧˥/
중부
/o˧˥ ɗa̰n˩˧ jə̰w˩˧/
남부
/o˧˧ ɗan˧˥ jəw˧˥/
체크박스 encheckbox
명사
체크박스
checkbox
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
체크박스
담화·논리
컴퓨터 화면에서 선택하거나 선택 해제할 수 있는 그래픽 인터페이스 요소.
vi Hãy nhấn vào hộp chọn để đồng ý với các điều khoản sử dụng.
ko 이용 약관에 동의하려면 체크박스를 클릭하세요.
구성
hộp / chọn
▸
구성
hộp / chọn
유의어
hộp / hộp đêm / hộp thư / hộp sọ …
▸
유의어
hộp / hộp đêm / hộp thư / hộp sọ …
쓰임
hồi hộp / hộp quẹt / xế hộp / hộp thoại …
▸
쓰임
hồi hộp / hộp quẹt / xế hộp / hộp thoại …