giáp bảng
발음
북부
/zaːp˧˥ ɓa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ja̰ːp˩˧ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/jaːp˧˥ ɓaːŋ˨˩˦/
진사 endoctoral laureate
명사
진사
doctoral laureate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진사
담화·논리
봉건 시대, 과거 시험에서 높은 성적을 거둔 사람.
vi Ông ấy là một người đỗ giáp bảng thời xưa.
ko 그는 과거에 시험에 합격한 진사였다.
구성
giáp / bảng / 夾榜
▸
구성
giáp / bảng / 夾榜
한자
음절 대응 추정
대표 후보
夾榜
음절별 후보
giáp
夾
bảng
榜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phó bảng / đầu bảng / ra bảng / tiêu bảng …
▸
유의어
phó bảng / đầu bảng / ra bảng / tiêu bảng …
쓰임
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …
▸
쓰임
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …