trang cấp
발음
북부
/ʨaːŋ˧˧ kəp˧˥/
중부
/tʂaːŋ˧˥ kə̰p˩˧/
남부
/tʂaːŋ˧˧ kəp˧˥/
듣기
장비하다 enequip; supply
동사
장비하다
equip; supply
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
장비하다
기본 동작
특정 활동이나 임무에 필요한 장비와 물품을 제공하는 것.
vi Bệnh viện được trang cấp nhiều thiết bị y tế hiện đại.
ko 그 병원은 많은 최신 의료 장비를 갖추고 있다.
구성
trang / cấp / 妝級
▸
구성
trang / cấp / 妝級
한자
음절 대응 추정
대표 후보
妝級
음절별 후보
trang
妝
cấp
級
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trang bị / trang / trang đài / trang kim …
▸
유의어
trang bị / trang / trang đài / trang kim …
쓰임
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
쓰임
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …