trang đài
발음
북부
/ʨaːŋ˧˧ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/tʂaːŋ˧˥ ɗaːj˧˧/
남부
/tʂaːŋ˧˧ ɗaːj˨˩/
듣기
분장실 endressing room
명사
분장실
dressing room
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분장실
담화·논리
A room specially designed for people to change their clothes or apply makeup and style.
구성
trang / đài
▸
구성
trang / đài
유의어
trảng dài / trang / trang cấp / trang kim …
▸
유의어
trảng dài / trang / trang cấp / trang kim …
쓰임
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
쓰임
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …