tuyền đài
발음
북부
/twiə̤n˨˩ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/twiəŋ˧˧ ɗaːj˧˧/
남부
/twiəŋ˨˩ ɗaːj˨˩/
듣기
저승 enunderworld
명사
저승
underworld
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
저승 담화·논리
죽은 자의 영혼이 머무른다고 여겨지는 전설이나 문학 속의 이계.
vi Linh hồn của người quá cố đã về nơi tuyền đài.
ko 고인의 영혼은 저승으로 떠났다.
구성
tuyền / đài
▸
구성
tuyền / đài
유의어
địa ngục / âm phủ / suối vàng / cõi âm …
▸
유의어
địa ngục / âm phủ / suối vàng / cõi âm …
쓰임
đen tuyền / long tuyền / tuyền châu / cam tuyền …
▸
쓰임
đen tuyền / long tuyền / tuyền châu / cam tuyền …