trực nhật
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ɲə̰ʔt˨˩/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ ɲə̰k˨˨/
남부
/tʂɨk˨˩˨ ɲək˨˩˨/
듣기
당번 enclassroom duty
명사
당번
classroom duty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
당번
담화·논리
청소나 정리 정돈 등 학급에서 맡은 일일 업무.
vi Hôm nay là ngày trực nhật của tôi.
ko 오늘은 내가 당번인 날이다.
구성
trực / nhật / trực + nhật 의 합성
▸
구성
trực / nhật / trực + nhật 의 합성
어원trực + nhật 의 합성
유의어
tạp vụ / tác vụ / sai vặt
▸
유의어
tạp vụ / tác vụ / sai vặt
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …
▸
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …