trận tuyến
발음
북부
/ʨə̰ʔn˨˩ twiən˧˥/
중부
/tʂə̰ŋ˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/tʂəŋ˨˩˨ twiəŋ˧˥/
듣기
전선 enBattlefront
명사
전선
Battlefront
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전선
담화·논리
전투가 일어나는 지역이나 전쟁의 최전선.
vi Những người lính vẫn kiên cường bám trụ trên trận tuyến.
ko 병사들은 여전히 전선에서 끈기 있게 버티고 있다.
구성
trận / tuyến
▸
구성
trận / tuyến
유의어
trận / trận đấu / trận mạc / trận đánh …
▸
유의어
trận / trận đấu / trận mạc / trận đánh …
쓰임
mặt trận / chiến trận / trận địa / trận cầu …
▸
쓰임
mặt trận / chiến trận / trận địa / trận cầu …