phi tuyến
발음
북부
/fi˧˧ twiən˧˥/
중부
/fi˧˥ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/fi˧˧ twiəŋ˧˥/
듣기
비선형의 ennonlinear
형용사
비선형의
nonlinear
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비선형의
성질·상태
비례적인 직선 경로를 따르지 않는 관계나 과정.
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hiện tượng phi tuyến trong tự nhiên.
ko 과학자들은 자연계의 비선형 현상을 연구하고 있다.
구성
phi / tuyến
▸
구성
phi / tuyến
유의어
vô tuyến / trực tuyến / trận tuyến / định tuyến …
▸
유의어
vô tuyến / trực tuyến / trận tuyến / định tuyến …
쓰임
phi tuyến tính / phi công / phi cơ / phi trường …
▸
쓰임
phi tuyến tính / phi công / phi cơ / phi trường …