trạo trực
발음
북부
/ʨa̰ːʔw˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩/
중부
/tʂa̰ːw˨˨ tʂɨ̰k˨˨/
남부
/tʂaːw˨˩˨ tʂɨk˨˩˨/
듣기
메스껍다 ennauseous
형용사
메스껍다
nauseous
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
메스껍다
성질·상태
건강 문제로 복부에 불쾌감을 느끼고 구토가 날 것 같은 상태.
vi Tôi cảm thấy trạo trực trong người sau khi ăn món ăn lạ đó.
ko 그 이상한 음식을 먹은 후 메스꺼움을 느낀다.
구성
trực
▸
구성
trực
유의어
buồn nôn / nôn nao / buồn ọe / nhợn …
▸
유의어
buồn nôn / nôn nao / buồn ọe / nhợn …
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / trực nhật
▸
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / trực nhật