nhợn
듣기
메스껍고 두려운 ennauseated and scared
형용사
메스껍고 두려운
nauseated and scared
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
메스껍고 두려운
성질·상태
신체적인 메스꺼움과 공포감이 합쳐진 느낌.
vi Tôi cảm thấy nhợn khi nhìn xuống từ độ cao này.
ko 이 높이에서 아래를 내려다보면 메스껍고 두렵다.
유의어
nhõn / nhọn / nhớn / nhơn …
▸
유의어
nhõn / nhọn / nhớn / nhơn …