nhõn
발음
북부
/ɲɔʔɔn˧˥/
중부
/ɲɔŋ˧˩˨/
남부
/ɲɔŋ˨˩˦/
소액 ensmall amount
명사
소액
small amount
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소액
무언가의 아주 적은 양이나 작은 부분.
vi Anh ấy chỉ nhận được nhõn vài đồng bạc tiền công.
ko 그는 급여로 소액의 돈만 받았다.
유의어
nhọn / nhớn / nhơn / nhộn …
▸
유의어
nhọn / nhớn / nhơn / nhộn …