trường qui
발음
북부
/ʨɨə̤ŋ˨˩ kwi˧˧/
중부
/tʂɨəŋ˧˧ kwi˧˥/
남부
/tʂɨəŋ˨˩ wi˧˧/
듣기
정규 절차 enregular
unknown
정규 절차
regular
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
정규 절차
확립된 규칙이나 절차를 따르는 것.
vi Mọi việc đều được thực hiện theo trường qui.
ko 모든 것은 정규 절차에 따라 이루어진다.
구성
trường / qui / 場規
▸
구성
trường / qui / 場規
한자
음절 대응 추정
대표 후보
場規
음절별 후보
trường
場
qui
規
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ắc qui / từ qui / chính qui / nội qui …
▸
유의어
ắc qui / từ qui / chính qui / nội qui …
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …