từ qui
발음
북부
/tɨ̤˨˩ kwi˧˧/
중부
/tɨ˧˧ kwi˧˥/
남부
/tɨ˨˩ wi˧˧/
듣기
소쩍새 encuckoo
unknown
소쩍새
cuckoo
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
소쩍새
A literary name used to refer to a type of bird, often associated with sadness in poetry.
vi Tiếng chim từ qui kêu gợi lên một cảm giác buồn man mác.
ko The sound of the cuckoo bird evokes a feeling of pensive sadness.
구성
từ / qui / 詞規
▸
구성
từ / qui / 詞規
한자
음절 대응 추정
대표 후보
詞規
음절별 후보
từ
詞
qui
規
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cu cu / đỗ quyên / trường qui / ắc qui …
▸
유의어
cu cu / đỗ quyên / trường qui / ắc qui …
쓰임
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
쓰임
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …