trơ tráo
발음
북부
/ʨəː˧˧ ʨaːw˧˥/
중부
/tʂəː˧˥ tʂa̰ːw˩˧/
남부
/tʂəː˧˧ tʂaːw˧˥/
뻔뻔한 enbrazen
형용사
뻔뻔한
brazen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뻔뻔한
성질·상태
나쁜 짓을 하고도 부끄러움을 모르는 태도.
vi Anh ta có một thái độ trơ tráo sau khi bị phát hiện nói dối.
ko 그는 거짓말이 들통난 후 뻔뻔한 태도를 보였다.
구성
trơ / tráo
▸
구성
trơ / tráo
유의어
ngang nhiên / trâng tráo / trơ lì / nhâng nháo …
▸
유의어
ngang nhiên / trâng tráo / trơ lì / nhâng nháo …
쓰임
trơ trọi / trơ trụi / khí trơ / trơ trẽn …
▸
쓰임
trơ trọi / trơ trụi / khí trơ / trơ trẽn …