trâng tráo
발음
북부
/ʨəŋ˧˧ ʨaːw˧˥/
중부
/tʂəŋ˧˥ tʂa̰ːw˩˧/
남부
/tʂəŋ˧˧ tʂaːw˧˥/
뻔뻔스러운 enshameless or brazen
형용사
뻔뻔스러운
shameless or brazen
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뻔뻔스러운
성질·상태
오만하고 타인의 의견에 전혀 무관심한 태도.
vi Hắn ta trả lời bằng một giọng trâng tráo đầy thách thức.
ko 그는 뻔뻔하고 도전적인 말투로 대답했다.
구성
tráo
▸
구성
tráo
유의어
ngang nhiên / trơ tráo / trơ lì / nhâng nháo …
▸
유의어
ngang nhiên / trơ tráo / trơ lì / nhâng nháo …
쓰임
tráo đổi / tráo mắt / tráo trưng / tráo trở
▸
쓰임
tráo đổi / tráo mắt / tráo trưng / tráo trở