toàn vẹn
듣기
완전한 enperfect
형용사
완전한
perfect
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
완전한 (perfect)
뜻 1
형용사
완전한
성질·상태
결점이나 실수가 없고, 당초의 완전한 상태를 유지하고 있는 것.
vi Bức tranh vẫn giữ được vẻ đẹp toàn vẹn sau nhiều năm.
ko 그 그림은 오랜 세월이 지나도 완벽한 아름다움을 유지하고 있다.
보전 (perfect)
뜻 1
형용사
온전한
외부 요인에 의한 침해나 변화를 받지 않고, 원형을 유지하고 있는 것.
vi Sự toàn vẹn lãnh thổ luôn được bảo vệ nghiêm ngặt.
ko 영토의 보전은 항상 엄중하게 지켜지고 있다.
구성
toàn / vẹn
▸
구성
toàn / vẹn
유의어
vỏn vẹn / nguyên vẹn / trọn vẹn / thanh vẹn …
▸
유의어
vỏn vẹn / nguyên vẹn / trọn vẹn / thanh vẹn …
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …
▸
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn bộ …