vẹn vẽ
발음
북부
/vɛ̰ʔn˨˩ vɛʔɛ˧˥/
중부
/jɛ̰ŋ˨˨ jɛ˧˩˨/
남부
/jɛŋ˨˩˨ jɛ˨˩˦/
듣기
완벽한 enperfect
형용사
완벽한
perfect
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
완벽한
성질·상태
결함이나 잘못이 없이 완전한 상태.
vi Mọi thứ đã được chuẩn bị vẹn vẽ cho buổi lễ.
ko 행사를 위한 모든 것이 완벽하게 준비되었다.
구성
vẹn / vẽ
▸
구성
vẹn / vẽ
유의어
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / thập toàn …
▸
유의어
hoàn hảo / toàn vẹn / viên mãn / thập toàn …
쓰임
vỏn vẹn / mười phân vẹn mười / nguyên vẹn / trọn vẹn …
▸
쓰임
vỏn vẹn / mười phân vẹn mười / nguyên vẹn / trọn vẹn …