tiền chiến
발음
북부
/tiə̤n˨˩ ʨiən˧˥/
중부
/tiəŋ˧˧ ʨiə̰ŋ˩˧/
남부
/tiəŋ˨˩ ʨiəŋ˧˥/
듣기
전전의 enpre-revolutionary
형용사
전전의
pre-revolutionary
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
전전의
성질·상태
혁명이나 큰 전쟁이 일어나기 전의 기간과 관련된.
vi Đây là một bản nhạc được sáng tác từ thời tiền chiến.
ko 이것은 전전 시대에 작곡된 음악이다.
구성
tiền / chiến / 前戰
▸
구성
tiền / chiến / 前戰
한자
음절 대응 추정
대표 후보
前戰
음절별 후보
tiền
前
chiến
戰
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nội chiến / thánh chiến / bệnh viện dã chiến / gây chiến …
▸
유의어
nội chiến / thánh chiến / bệnh viện dã chiến / gây chiến …
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
쓰임
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …