tiếng Nga
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ŋaː˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ŋaː˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ ŋaː˧˧/
듣기
러시아어 enRussian language
명사
러시아어
Russian language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
러시아어
문화·고유명사
러시아에서 사용되는 언어.
vi Cô ấy có thể nói tiếng Nga rất trôi chảy.
ko 그녀는 러시아어를 유창하게 한다.
구성
tiếng / nga
▸
구성
tiếng / nga
유의어
tiếng / tiếng ồn / tiếng Latinh / tiếng Hán …
▸
유의어
tiếng / tiếng ồn / tiếng Latinh / tiếng Hán …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / danh tiếng / tiếng động …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / danh tiếng / tiếng động …