tiếng Latinh
발음
북부
/tiəŋ˧˥ laː˧˧ tïŋ˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ laː˧˥ tïn˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ laː˧˧ tɨn˧˧/
듣기
라틴어 enLatin
명사
라틴어
Latin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
라틴어
문화·고유명사
라티움 지방이나 로마에서 사용되던 고전 언어.
vi Ông ấy có thể đọc các tài liệu bằng tiếng Latinh.
ko 그는 라틴어로 된 문서를 읽을 수 있다.
구성
tiếng / latinh
▸
구성
tiếng / latinh
유의어
tiếng / tiếng ồn / tiếng Nga / tiếng Hán …
▸
유의어
tiếng / tiếng ồn / tiếng Nga / tiếng Hán …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / danh tiếng / tiếng động …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / danh tiếng / tiếng động …