chữ Latinh
발음
북부
/ʨɨʔɨ˧˥ laː˧˧ tïŋ˧˧/
중부
/ʨɨ˧˩˨ laː˧˥ tïn˧˥/
남부
/ʨɨ˨˩˦ laː˧˧ tɨn˧˧/
듣기
라틴 문자 enthe Latin alphabet
명사
라틴 문자
the Latin alphabet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
라틴 문자
문화·고유명사
라틴어를 표기하기 위해 로마인들이 사용했던 문자.
vi Tiếng Việt hiện đại sử dụng bộ chữ Latinh để viết.
ko 현대 베트남어는 기록에 라틴 문자를 사용한다.
구성
chữ / latinh
▸
구성
chữ / latinh
유의어
chữ / chữ lớn / chữ số / chữ số La Mã …
▸
유의어
chữ / chữ lớn / chữ số / chữ số La Mã …
쓰임
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …
▸
쓰임
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ …