tiến hóa
발음
북부
/tiən˧˥ hwaː˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/tiəŋ˧˥ hwaː˧˥/
듣기
이표기 entraditional spelling variant
동사
이표기
traditional spelling variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이표기
기본 동작
베트남어 단어의 전통적인 표기 방식 중 하나.
vi Các loài sinh vật luôn không ngừng tiến hóa.
ko 생물은 끊임없이 진화하고 있다.
구성
tiến / hóa
▸
구성
tiến / hóa
유의어
tiến hoá / tiến lên / tiến tới / tiến …
▸
유의어
tiến hoá / tiến lên / tiến tới / tiến …
쓰임
sinh học tiến hóa / thuyết tiến hóa / tiến hóa luận / tiến sĩ …
▸
쓰임
sinh học tiến hóa / thuyết tiến hóa / tiến hóa luận / tiến sĩ …