tiếm đoạt
발음
북부
/tiəm˧˥ ɗwa̰ːʔt˨˩/
중부
/tiə̰m˩˧ ɗwa̰ːk˨˨/
남부
/tiəm˧˥ ɗwaːk˨˩˨/
듣기
탈취하다 enseize power
unknown
탈취하다
seize power
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
탈취하다
권한 없이 불법이나 무력으로 권력의 자리를 빼앗는 것.
vi Nhóm người đã tiếm đoạt quyền lực sau cuộc đảo chính.
ko 그들의 무리는 쿠데타 후에 권력을 탈취했다.
구성
tiếm / đoạt / 僭奪
▸
구성
tiếm / đoạt / 僭奪
한자
음절 대응 추정
대표 후보
僭奪
음절별 후보
tiếm
僭
đoạt
奪
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiếm quyền / thoán đoạt / chấp chiếm / cướp đoạt …
▸
유의어
tiếm quyền / thoán đoạt / chấp chiếm / cướp đoạt …
쓰임
chiếm đoạt / sang đoạt / tước đoạt / đoạt chức
▸
쓰임
chiếm đoạt / sang đoạt / tước đoạt / đoạt chức