cướp đoạt
강탈하다 enseize
동사
강탈하다
seize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
강탈하다 기본 동작
폭력을 사용하여 타인의 재산이나 권리를 강제로 빼앗는.
vi Họ bị cáo buộc đã cướp đoạt tài sản của người dân.
ko 그들은 사람들의 재산을 강탈한 혐의로 고발되었다.
구성
cướp / đoạt
▸
구성
cướp / đoạt
유의어
tiếm quyền / thoán đoạt / tiếm đoạt / chấp chiếm …
▸
유의어
tiếm quyền / thoán đoạt / tiếm đoạt / chấp chiếm …
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
쓰임
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …