soán đoạt
발음
북부
/swaːn˧˥ ɗwa̰ːʔt˨˩/
중부
/ʂwa̰ːŋ˩˧ ɗwa̰ːk˨˨/
남부
/ʂwaːŋ˧˥ ɗwaːk˨˩˨/
강탈 enseize
동사
강탈
seize
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
강탈
기본 동작
To seize something from someone in an illegitimate way.
구성
đoạt
▸
구성
đoạt
유의어
cưỡng đoạt / định đoạt / thoán đoạt / tiếm đoạt …
▸
유의어
cưỡng đoạt / định đoạt / thoán đoạt / tiếm đoạt …
쓰임
chiếm đoạt / sang đoạt / tước đoạt / đoạt chức
▸
쓰임
chiếm đoạt / sang đoạt / tước đoạt / đoạt chức