thuyết lý
발음
북부
/tʰwiət˧˥ li˧˥/
중부
/tʰwiə̰k˩˧ lḭ˩˧/
남부
/tʰwiək˧˥ li˧˥/
듣기
교리 endoctrine
unknown
교리
doctrine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
교리
특정한 주제나 신념을 설명하는 데 사용되는 원리나 생각의 체계.
vi Ông ấy đang giảng giải về thuyết lý này.
ko 그는 이 교리에 대해 설명하고 있다.
구성
thuyết / lý
▸
구성
thuyết / lý
유의어
thuyết tương đối / thuyết / thuyết tiến hóa / thuyết vô thần …
▸
유의어
thuyết tương đối / thuyết / thuyết tiến hóa / thuyết vô thần …
쓰임
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …
▸
쓰임
thuyết trình / tiểu thuyết / thuyết phục / diễn thuyết …